Nội dung
- 🌊 1️⃣. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ DỰ ÁN ỨNG DỤNG BAY HƠI XỬ LÝ NƯỚC THẢI XI MẠ
- Trong ngành xi mạ – gia công kim loại, nước thải phát sinh có nồng độ muối, kim loại nặng và COD rất cao, thường vượt xa khả năng xử lý của các công nghệ sinh học hoặc hóa lý thông thường.
- 💧 2️⃣. ĐẶC TÍNH NƯỚC THẢI ĐẦU VÀO
- 🔬 3️⃣. GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HPVE KẾT HỢP MÀNG STRO
- ⚙️ 4️⃣. HIỆU SUẤT & CHI PHÍ VẬN HÀNH
- 🧩 5️⃣. KẾT QUẢ VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
- 🌱 6️⃣. ƯU ĐIỂM CỦA GIẢI PHÁP HPVE + STRO
- 🏁 7️⃣. KẾT LUẬN
🌊 1️⃣. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ DỰ ÁN ỨNG DỤNG BAY HƠI XỬ LÝ NƯỚC THẢI XI MẠ
Trong ngành xi mạ – gia công kim loại, nước thải phát sinh có nồng độ muối, kim loại nặng và COD rất cao, thường vượt xa khả năng xử lý của các công nghệ sinh học hoặc hóa lý thông thường.
Nhằm đáp ứng quy chuẩn xả thải mới nhất QCVN 40:2011/BTNMT – Cột B, đồng thời giảm chi phí vận hành và hướng tới mô hình không xả chất thải lỏng (ZLD), TVTS đã nghiên cứu và triển khai công nghệ bay hơi chân không bơm nhiệt (HPVE) kết hợp màng STRO tại nhà máy xi mạ công suất 100 m³/ngày.đêm.
💧 2️⃣. ĐẶC TÍNH NƯỚC THẢI ĐẦU VÀO
2.1. Lưu lượng
Lưu lượng nước thải: 0,1 m³/giờ (~2 m³/ngày).
Thời gian vận hành: 20h/ngày.
Dự kiến mở rộng: 0,3 m³/giờ (~6 m³/ngày) trong giai đoạn sau.
2.2. Thành phần nước thải đầu vào
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị thực tế | Giá trị thiết kế hệ thống |
|---|---|---|---|---|
| 1 | pH | – | 9,5 | 7,5 – 8,5 |
| 2 | Độ màu | Pt-Co | 89 | < 100 |
| 3 | TSS | mg/L | 172 | < 200 |
| 4 | BOD | mg/L | 337 | < 500 |
| 5 | COD | mg/L | 16.756 | < 20.000 |
| 6 | Amoniac | mg/L | 89,6 | < 100 |
| 7 | Nitơ tổng | mg/L | 337 | < 400 |
| 8 | Phốt pho | mg/L | 43,3 | < 50 |
| 9 | Dầu mỡ tổng | mg/L | 151 | < 200 |
| 10 | TDS | mg/L | <10.000 | <10.000 |
2.3. Yêu cầu đầu ra sau xử lý (QCVN 40:2011 – Cột B)
| STT | Thông số | Đơn vị | Giới hạn cho phép |
|---|---|---|---|
| 1 | pH | – | 5,5 – 9,0 |
| 2 | Độ màu | Pt-Co | 150 |
| 3 | TSS | mg/L | 100 |
| 4 | BOD | mg/L | 50 |
| 5 | COD | mg/L | 150 |
| 6 | Amoniac | mg/L | 10 |
| 7 | Nitơ tổng | mg/L | 40 |
| 8 | Phốt pho | mg/L | 6 |
| 9 | Dầu mỡ tổng | mg/L | 10 |
🔬 3️⃣. GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HPVE KẾT HỢP MÀNG STRO
3.1. Nguyên lý hoạt động
Khi phao báo mức nước trong bồn đầu vào báo đầy, hệ thống tự động khởi động bơm hút chân không, tạo áp suất ~33 mbar trong buồng bay hơi.
Ở điều kiện này, nước thải sôi ở nhiệt độ rất thấp (30–40°C), giúp giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế phân hủy chất hữu cơ.
Quá trình trao đổi nhiệt và bay hơi xử lý nước thải xi mạ:
Máy nén khí nén gas lạnh lên 60–70°C / 16–20 bar,
Gas nóng truyền nhiệt cho nước thải trong buồng bay hơi,
Hơi nước sinh ra được dẫn sang bộ ngưng tụ (condenser) để tạo nước ngưng sạch.
Nước ngưng được lưu lại trong bồn chứa nước ngưng, sau đó được tuần hoàn qua màng RO (STRO) để đảm bảo chất lượng nước tái sử dụng.
📈 Công suất tiêu thụ trung bình: 140–150 W/L nước thải đầu vào.
3.2. Hiệu suất cô đặc
Hệ số cô đặc: 8–10 lần
Tỷ lệ thu hồi nước sạch: 95%
Nhiệt độ bay hơi: 35–40°C
Chân không hoạt động: 33 mbar
Không cần tháp giải nhiệt hoặc nồi hơi phụ trợ.
Sau khi đạt độ cô đặc thiết kế, van xả tự động mở, chuyển dòng cô đặc về bể chứa chất thải nguy hại. Phần nước ngưng được đưa qua hệ STRO để tái sử dụng cho tháp giải nhiệt hoặc rửa bề mặt kim loại.
⚙️ 4️⃣. HIỆU SUẤT & CHI PHÍ VẬN HÀNH
| Thông số | HPVE 100 L/h | HPVE 300 L/h | HPVE + RO |
|---|---|---|---|
| Điện năng tiêu thụ | 16 kWh/20h | 48 kWh/20h | 30 kWh/20h |
| Chi phí điện năng (VND/m³) | 320.000 | 320.000 | 200.000 |
| Chi phí bảo trì hóa hơi (VND/m³) | 19.000 | 11.000 | 26.000 |
| Chi phí xử lý dòng cô đặc | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
| Tổng chi phí vận hành (OPEX) | 523.000 VND/m³ | 515.000 VND/m³ | 510.000 VND/m³ |
⚡ Giảm 70% chi phí xử lý so với phương án hóa lý truyền thống (khoảng 1,6–1,8 triệu VND/m³).
Thời gian hoàn vốn (ROI): ~1,3 năm.
🧩 5️⃣. KẾT QUẢ VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Hiệu suất bay hơi và tách nước đạt >95%,
Nước sau xử lý có thể tái sử dụng nội bộ,
Dòng cô đặc giảm >90% thể tích, giúp giảm chi phí xử lý chất thải nguy hại.

🌱 6️⃣. ƯU ĐIỂM CỦA GIẢI PHÁP HPVE + STRO
🔹 Không cần hơi nước, nồi hơi hay cooling tower.
🔹 Tiêu thụ điện năng thấp nhất trong nhóm hệ cô đặc.
🔹 Tự động hóa PLC–SCADA, vận hành dễ, bảo trì đơn giản.
🔹 Vật liệu Titanium / Duplex, chống ăn mòn Cl⁻ & Ni²⁺.
🔹 Đạt chuẩn QCVN 40:2011, có thể cấp nước cho tháp giải nhiệt.
🔹 Hướng tới Zero Liquid Discharge (ZLD) – không xả nước ra môi trường.
🏁 7️⃣. KẾT LUẬN
Dự án ứng dụng công nghệ bay hơi chân không bơm nhiệt (HPVE) kết hợp màng STRO đã chứng minh tính hiệu quả trong xử lý nước thải xi mạ:
Giảm hơn 70% chi phí vận hành,
Thu hồi 95% nước sạch,
Giảm >90% lượng thải rắn nguy hại,
Đạt chuẩn môi trường và phù hợp định hướng kinh tế tuần hoàn – ZLD.
TVTS – Thịnh Vượng Technical Services JSC
Nhà tiên phong trong thiết kế & chế tạo hệ thống bay hơi, kết tinh, ZLD tại Việt Nam.
